Eastern Desert

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Sa Mạc Miền Đông: Tên riêng của một sa mạc cụ thể nằm ở Ai Cập, giữa sông Nile biển Đỏ. Đây một địa danh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Eastern Desert covers a large area of Egypt. (Sa Mạc Miền Đông bao phủ một diện tích lớn của Ai Cập.)
    • Many ancient trade routes crossed the Eastern Desert. (Nhiều tuyến đường thương mại cổ đại đã băng qua Sa Mạc Miền Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Eastern Desert of Egypt": Sa Mạc Miền Đông của Ai Cập (cụm từ dùng để xác định vị trí).
    • The geology of the Eastern Desert of Egypt is very complex. (Địa chất của Sa Mạc Miền Đông Ai Cập rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabian Desert (n): Sa mạcRập (một sa mạc lớn khác trong khu vực).
  • Western Desert (n): Sa Mạc Miền Tây (tên gọi khác của sa mạc Libya ở phía tây sông Nile, Ai Cập).
Lưu ý
  • "Eastern Desert" một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chỉ một địa danh cụ thể, không dùng để miêu tả chung cho bất kỳ sa mạc nàophía đông.
Noun
  1. Sa Mạc Miền Đông - một sa mạc ở Ai Cập giữa sông Nile biển Đỏ

Từ đồng nghĩa